ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十四
shísì
mười bốn
Hán việt: thập tứ
HSK1
Số từ

Gợi nhớ

Từ "十四" (shísì) mang nghĩa "mười bốn", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 四 (sì - tứ): "số bốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四).

Thành phần cấu tạo

十四
shísì
mười bốn
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
四
sì • tứ
số bốn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:mười bốn
Ví dụ (3)
mèimei妹妹jīnnián今年shísì十四suì岁。
Em gái năm nay mười bốn tuổi.
My younger sister is fourteen years old this year.
huìyì会议cóng从shísì十四diǎn点kāishǐ开始。
Cuộc họp bắt đầu từ mười bốn giờ.
The meeting starts at 2:00 p.m.
tā他dú读le了shísì十四yè页shū书。
Anh ấy đọc mười bốn trang sách.
He read fourteen pages of the book.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây