前台
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "前台" (qiántái) mang nghĩa "Quầy lễ tân", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 前台
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy lễ tân
Ví dụ (3)
客人正在前台办理入住。
Khách đang làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.
The guest is checking in at the front desk.
请把钥匙交给前台。
Vui lòng giao chìa khóa cho quầy lễ tân.
Please hand the key to the front desk.
前台人员回答了我的问题。
Nhân viên lễ tân đã trả lời câu hỏi của tôi.
The front desk staff answered my question.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây