Câu 1 / 16
昨天
的
口语
课
上
,
老师
让
我们
练习
“
动词
+
错
”
的
用法
,
比如
看错
、
听错
、
买
错
等等
。
Hôm qua trong giờ khẩu ngữ, cô giáo cho chúng tôi luyện tập cách dùng "động từ + 错" (sai), ví dụ như nhìn sai, nghe nhầm, mua nhầm...
Nhấp vào từng từ tiếng Trung ở trên để nghe phát âm riêng lẻMẹo phát âm chuẩn: Mẹo biến điệu thanh 3: Khi hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau, âm tiết đầu tiên được đọc nâng lên thành thanh 2.
Nhấn vào biểu tượng Micro để bắt đầu phát âm
Mẹo: Nhấn phím Space để Bắt đầu / Dừng ghi âm nhanh