止痛
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "止痛" (zhǐtòng) mang nghĩa "giảm đau, cắt cơn đau", kết hợp bởi 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 止痛
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm đau, cắt cơn đau
Ví dụ (3)
医生给他开了止痛药。
Bác sĩ kê thuốc giảm đau cho anh ấy.
The doctor prescribed painkillers for him.
这种药可以止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau.
This medicine can relieve pain.
受伤后他需要止痛处理。
Sau khi bị thương, anh ấy cần xử lý giảm đau.
He needed pain relief treatment after getting injured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây