到家
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "到家" (dàojiā) mang nghĩa "Về nhà", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 到家
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Về nhà
Ví dụ (3)
我晚上八点到家。
Tối nay tôi về đến nhà lúc tám giờ.
I get home at eight o'clock in the evening.
到家后记得给我打电话。
Sau khi về đến nhà nhớ gọi điện cho tôi.
Remember to call me after you get home.
孩子安全到家了。
Đứa trẻ đã về đến nhà an toàn.
The child arrived home safely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây