大声
间
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "大声" (dàshēng) mang nghĩa "To, lớn tiếng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大声
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây