ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大声
dàshēng
to, lớn tiếng.
Hán việt: đại thanh
间
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "大声" (dàshēng) mang nghĩa "To, lớn tiếng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

大声
dàshēng
To, lớn tiếng
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:to, lớn tiếng.
Ví dụ (3)
tā他shuōhuà说话shēngyīn声音hěn很dàshēng大声。
Anh ấy nói rất to tiếng.
He speaks very loudly.
qǐng请búyào不要dàshēng大声hǎn喊jiào叫。
Vui lòng đừng hét lớn.
Please do not shout loudly.
lǎoshī老师ràng让dàjiā大家dàshēng大声dú读chūlái出来。
Giáo viên bảo mọi người đọc to lên.
The teacher asked everyone to read aloud.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây