ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瑜伽
yújiā
yoga
Hán việt: du già
次
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "瑜伽" (yújiā) mang nghĩa "yoga", kết hợp bởi 瑜 (yú - du): "ngọc đẹp" + 伽 (qié / jiā / gā - già): "già/ca trong phiên âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑜: Viên đá quý (王) càng được mài giũa càng ánh lên vẻ đẹp đồng thuận (俞) hoàn mỹ chính là viên ngọc đẹp không tì vết (瑜). • Chữ 伽: Người tu hành (亻) góp thêm sức lực (加) dựng chùa chiền, thường dùng để phiên âm tiếng Phạn trong từ chùa Già-lam hay Yoga (伽).

Thành phần cấu tạo

瑜伽
yújiā
yoga
瑜
yú • du
ngọc đẹp
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (bên phải)
伽
qié / jiā / gā • già
già/ca trong phiên âm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
加
Gia
Thêm / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:yoga
Ví dụ (3)
tā她měitiān每天zǎoshang早上liàn练yújiā瑜伽。
Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
She practices yoga every morning.
yújiā瑜伽kěyǐ可以bāngzhù帮助fàngsōng放松shēntǐ身体。
Yoga có thể giúp cơ thể thư giãn.
Yoga can help relax the body.
wǒ我bàomíng报名cānjiā参加le了yújiā瑜伽kè课。
Tôi đã đăng ký lớp yoga.
I signed up for a yoga class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây