多数
对
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "多数" (duōshù) nghĩa là "Đa số, phần lớn", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
多数
Đa số, phần lớn
夕
娄
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 多数
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đa số, phần lớn
Ví dụ (3)
多数学生同意这个计划。
Đa số học sinh đồng ý kế hoạch này.
Most students agree with this plan.
这里多数人都会说普通话。
Đa số người ở đây đều biết nói tiếng phổ thông.
Most people here can speak Mandarin.
多数情况下,这个办法有效。
Trong đa số trường hợp, cách này có hiệu quả.
In most cases, this method works.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây