大多数
—
Gợi nhớ
Từ "大多数" (dàduōshù) mang nghĩa "đa số", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 多 (duō - đa): "hơn" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đa số
Ví dụ (3)
大多数人同意这个计划。
Đa số mọi người đồng ý kế hoạch này.
The majority of people agree with this plan.
大多数孩子喜欢听故事。
Đa số trẻ em thích nghe truyện.
Most children like listening to stories.
大多数问题都可以通过沟通解决。
Đa số vấn đề đều có thể giải quyết thông qua giao tiếp.
Most problems can be solved through communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây