ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大多数
dàduōshù
đa số
Hán việt: đại đa số
—

Gợi nhớ

Từ "大多数" (dàduōshù) mang nghĩa "đa số", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 多 (duō - đa): "hơn" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

大多数
dàduōshù
đa số
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đa số
Ví dụ (3)
dàduōshù大多数rén人tóngyì同意zhè这gè个jìhuà计划。
Đa số mọi người đồng ý kế hoạch này.
The majority of people agree with this plan.
dàduōshù大多数háizi孩子xǐhuan喜欢tīng听gùshì故事。
Đa số trẻ em thích nghe truyện.
Most children like listening to stories.
dàduōshù大多数wèntí问题dōu都kěyǐ可以tōngguò通过gōutōng沟通jiějué解决。
Đa số vấn đề đều có thể giải quyết thông qua giao tiếp.
Most problems can be solved through communication.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây