课外
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "课外" (kèwài) mang nghĩa "Ngoại khóa", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 课外
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ngoại khóa, ngoài giờ học, ngoài nhà trường (những hoạt động hoặc kiến thức không nằm trong chương trình chính khóa).
Ví dụ (5)
学生应该多读一些有益的课外书。
Học sinh nên đọc thêm một số sách ngoại khóa (sách ngoài giáo trình) bổ ích.
Students should read more beneficial extracurricular books.
我们学校有着丰富的课外活动。
Trường chúng tôi có các hoạt động ngoại khóa rất phong phú.
Our school offers a wide variety of extracurricular activities.
除了学习,他还参加了很多课外小组。
Ngoài việc học, cậu ấy còn tham gia rất nhiều nhóm ngoại khóa.
Besides studying, he also joined many extracurricular groups.
不要让繁重的课外辅导占用了孩子的休息时间。
Đừng để các lớp phụ đạo ngoài giờ nặng nề chiếm dụng thời gian nghỉ ngơi của trẻ.
Don't let heavy after-school tutoring take up the child's rest time.
这些知识是在课本里学不到的,属于课外知识。
Những kiến thức này không học được trong sách giáo khoa, thuộc về kiến thức bên ngoài.
This knowledge can't be learned from textbooks; it belongs to extracurricular knowledge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây