拐
一丨一丨フ一フノ
8
把
HSK 2 (Chỉ đường)
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) bẻ lái xoay sang một hướng khác (另) để đổi lộ trình chính là động tác rẽ, quẹo (拐).
Thành phần cấu tạo
拐
rẽ, quẹo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
另
Lánh
Khác, hướng khác (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:rẽ, quẹo, ngoặt (hướng đi).
Ví dụ (5)
一直走,然后往左拐。
Đi thẳng, sau đó rẽ trái.
Go straight, then turn left.
前面路口往右拐就到了。
Đến ngã tư phía trước rẽ phải là tới.
Turn right at the intersection ahead, and you'll be there.
在这个弯道不要急拐。
Ở khúc cua này đừng rẽ gấp.
Don't make a sharp turn on this bend.
车子拐进了一条小巷。
Chiếc xe rẽ vào một con hẻm nhỏ.
The car turned into a narrow alley.
拐弯抹角。
Vòng vo tam quốc (đi đường vòng men theo góc - nói bóng gió).
To beat around the bush.
2
động từ
Nghĩa:lừa gạt, bắt cóc, dụ dỗ (thường dùng trong 'guǎimài', 'guǎipiàn').
Ví dụ (3)
千万别被坏人拐走了。
Tuyệt đối đừng để kẻ xấu lừa gạt (bắt cóc) đi.
Be sure not to let bad people lure you away.
打击拐卖儿童的犯罪行为。
Đả kích hành vi tội phạm bắt cóc buôn bán trẻ em.
Crack down on the crime of child trafficking.
他被人拐骗了很多钱。
Anh ấy bị người ta lừa gạt mất rất nhiều tiền.
He was swindled out of a lot of money.
3
động từ / danh từ
Nghĩa:đi khập khiễng / cái nạng.
Ví dụ (3)
他的腿受伤了,走路一拐一拐的。
Chân anh ấy bị thương, đi đường cứ khập khiễng (chấm phẩy).
His leg is injured, so he walks with a limp.
老人拄着拐杖。
Cụ già chống cái gậy (nạng).
The old man walks with a cane.
传说中的铁拐李总是拄着一根铁拐。
Thiết Quải Lý trong truyền thuyết lúc nào cũng chống một cây nạng sắt.
Li Tieguai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây