ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
地貌
dì mào
hình thái địa hình, địa mạo
Hán việt: địa mạo
—

Gợi nhớ

Từ "地貌" (dì mào) nghĩa là "hình thái địa hình, địa mạo", ghép bởi: 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.

Thành phần cấu tạo

地貌
dì mào
hình thái địa hình, địa mạo
土
也
豸
皃

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hình thái địa hình, địa mạo
Ví dụ (3)
yúnnán云南de的kāsītèdìmào喀斯特地貌fēicháng非常zhùmíng著名。
Địa mạo Karst ở Vân Nam vô cùng nổi tiếng.
The Karst landforms in Yunnan are very famous.
zhè这zuò座dǎoyǔ岛屿yōngyǒu拥有duōyàng多样de的zìrán自然dìmào地貌。
Hòn đảo này sở hữu địa mạo tự nhiên đa dạng.
This island possesses diverse natural landforms.
dìlǐ地理xuéjiā学家zhèngzài正在kǎochá考察dāngdì当地de的dìmào地貌tèzhēng特征。
Các nhà địa lý học đang khảo sát đặc trưng địa mạo của địa phương.
Geographers are surveying local landform features.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây