岩棉
—
Gợi nhớ
Từ "岩棉" (yán mián) nghĩa là "bông khoáng cách nhiệt", ghép bởi: 岩 (yán): Đá + 棉 (mián): bông.
Thành phần cấu tạo
岩棉
bông khoáng cách nhiệt
山
石
木
帛
Phân tích từ 岩棉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bông khoáng cách nhiệt
Ví dụ (3)
墙体内部填充了岩棉用来保温。
Bên trong tường được lấp bông đá dùng để giữ nhiệt.
Rock wool was filled inside walls for insulation.
岩棉具有良好的隔音效果。
Bông khoáng đá có hiệu quả cách âm tốt.
Rock wool has good soundproofing effects.
这种岩棉材料非常耐火。
Loại vật liệu bông đá này rất chịu hỏa.
This rock wool material is very fire-resistant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây