冒出
—
Gợi nhớ
Từ "冒出" (mào chū) nghĩa là "bốc ra, nảy ra, mọc lên", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
冒出
bốc ra, nảy ra, mọc lên
冃
目
凵
屮
Phân tích từ 冒出
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bốc ra, nảy ra, mọc lên
Ví dụ (3)
烟囱里冒出了浓烟。
Từ ống khói bốc ra khói đặc.
Thick smoke emitted from the chimney.
地上冒出了绿色的幼苗。
Trên mặt đất mọc ra mầm cây màu xanh.
Green seedlings popped up on the ground.
我脑海里冒出一个好主意。
Trong đầu tôi nảy ra một ý tưởng hay.
A good idea popped up in my mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây