喷嚏
—
Gợi nhớ
Từ "喷嚏" (pēn tì) mang nghĩa "cái hắt hơi, tiếng hắt hơi", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 嚏. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷).
Thành phần cấu tạo
喷嚏
cái hắt hơi, tiếng hắt hơi
喷
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
嚏
Phân tích từ 喷嚏
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:cái hắt hơi, tiếng hắt hơi
Ví dụ (5)
他感冒了,接连打了几个喷嚏。
Anh ấy bị cảm rồi, hắt hơi liên tiếp mấy cái.
He got a cold and gave several sneezes in a row.
闻到辣椒的味道后,我打了个喷嚏。
Sau khi ngửi thấy mùi ớt, tôi đã hắt hơi một cái.
After smelling the pepper, I sneezed.
打喷嚏的时候应该用纸巾遮住口鼻。
Khi hắt hơi nên dùng khăn giấy che miệng và mũi.
When sneezing, you should cover your mouth and nose with a tissue.
花粉过敏的人遇到鲜花容易喷嚏不止。
Người dị ứng phấn hoa gặp hoa tươi rất dễ hắt hơi không ngừng.
People allergic to pollen tend to sneeze constantly around flowers.
他在冷风中吹了一会儿就忍不住喷嚏起来。
Anh ấy đứng trong gió lạnh một lúc liền không nén được hắt hơi lên.
After standing in the cold wind for a bit, he couldn't help sneezing.
2
Động từ
Nghĩa:hắt hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây