ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嚏
tì
hắt hơi
Hán việt: đế
丨フ一一丨丶フ丨フ一丨一フ丨一ノ丶
17
—

Gợi nhớ

Khi mũi bị kích ứng cản trở (疐), cái miệng (口) liền bật ra một luồng hơi mạnh đột ngột, đó là phản xạ hắt hơi (嚏).

Thành phần cấu tạo

嚏
tì
hắt hơi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
疐
Chữ Chí
Vấp ngã, cản trở / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hắt hơi
Ví dụ (3)
gǎnmào感冒shí时rěn忍bú不zhù住lián连dǎ打jǐ几gè个pēntì喷嚏。
Khi bị cảm không nhịn được liên tục hắt hơi vài cái.
When having a cold, couldn't help sneezing several times continuously.
huāfěn花粉guòmǐn过敏yǐnqǐ引起bí鼻yǎng痒hé和dǎpēntì打喷嚏。
Dị ứng phấn hoa gây ra ngứa mũi và hắt hơi.
Pollen allergy causes nasal itching and sneezing.
yòng用shǒupà手帕zhēdǎng遮挡dǎpēntì打喷嚏fāchū发出de的fēi飞mò沫。
Dùng khăn tay che chắn giọt bắn phát ra khi hắt hơi.
Use a handkerchief to cover droplets emitted when sneezing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây