ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
代谢
dài xiè
Trao đổi chất, chuyển hóa sinh học
Hán việt: đại tạ
—

Gợi nhớ

Từ "代谢" (dài xiè) nghĩa là "Trao đổi chất, chuyển hóa sinh học", ghép bởi: 代 (dài): thế hệ + 谢 (xiè): cảm ơn.

Thành phần cấu tạo

代谢
dài xiè
Trao đổi chất, chuyển hóa sinh học
亻
弋
讠
射

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Trao đổi chất, chuyển hóa sinh học
Ví dụ (5)
yùndòng运动néng能bāngzhù帮助réntǐ人体kuàisù快速dàixiè代谢fèiwù废物。
Vận động có thể giúp cơ thể người nhanh chóng chuyển hóa chất thải.
Exercise can help the human body rapidly metabolize waste.
yàowù药物zài在gānzàng肝脏zhōng中dàixiè代谢。
Thuốc được chuyển hóa trong gan.
Drugs are metabolized in the liver.
xìbāo细胞zài在búduàn不断dàixiè代谢。
Tế bào đang liên tục trao đổi chất.
Cells are constantly metabolizing.
hē喝shuǐ水yǒuzhùyú有助于tígāo提高xīnchéndàixiè新陈代谢。
Uống nước giúp nâng cao quá trình trao đổi chất.
Drinking water helps improve metabolism.
jiǎnchá检查huànzhě患者de的dàixiè代谢zhǐbiāo指标。
Kiểm tra chỉ số trao đổi chất của bệnh nhân.
Check the patient's metabolic indicators.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây