ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疟
nüè
Bệnh sốt rét
Hán việt: ngược
丶一ノ丶一一フ一
8
—

Gợi nhớ

Cơn bệnh tật (疒) hành hạ cơ thể lúc nóng lúc lạnh dữ dội như mãnh hổ (虐) chính là căn bệnh sốt rét (疟).

Thành phần cấu tạo

疟
nüè
Bệnh sốt rét
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
虐
Chữ Ngược (tỉnh lược)
Hành hạ khắc nghiệt như hổ dữ (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh sốt rét
Ví dụ (3)
tú屠yōu呦yōu呦yīn因fāxiàn发现qīnghāosù青蒿素zhìliáo治疗nüèjí疟疾huòdé获得nuòbèi'ěr诺贝尔jiǎng奖。
Đồ U U nhờ phát hiện artemisinin điều trị sốt rét mà nhận giải Nobel.
Tu Youyou won Nobel Prize for discovering artemisinin for malaria.
rèdài热带dìqū地区yào要zhùyì注意fángfàn防范nüèjí疟疾。
Khu vực nhiệt đới cần chú ý phòng tránh bệnh sốt rét.
Tropical regions should take precautions against malaria.
wénzi蚊子shì是chuánbō传播nüèjí疟疾de的méijiè媒介。
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.
Mosquitoes are vectors for transmitting malaria.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây