炽
丶ノノ丶丨フ一丶丶
9
—
Gợi nhớ
Chỉ cần một đốm nhỏ (只) bén vào ngọn lửa (火) cũng đủ bùng lên sức nóng rực rỡ, hừng hực nhiệt huyết (炽).
Thành phần cấu tạo
炽
Rực rỡ, hừng hực (lửa/tình cảm)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rực rỡ, hừng hực (lửa/tình cảm)
Ví dụ (3)
炽热的阳光照耀着大地。
Ánh nắng hừng hực chiếu sáng mặt đất.
Blazing sunlight illuminated the earth.
炉火发出了炽红的光芒。
Lửa lò phát ra ánh sáng đỏ rực.
The furnace fire produced a glowing red light.
内心怀着炽热的爱国情感。
Trong lòng mang tình cảm yêu nước hừng hực.
Harboring intense patriotic feelings in heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây