ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炽
chì
Rực rỡ, hừng hực (lửa/tình cảm)
Hán việt: xí
丶ノノ丶丨フ一丶丶
9
—

Gợi nhớ

Chỉ cần một đốm nhỏ (只) bén vào ngọn lửa (火) cũng đủ bùng lên sức nóng rực rỡ, hừng hực nhiệt huyết (炽).

Thành phần cấu tạo

炽
chì
Rực rỡ, hừng hực (lửa/tình cảm)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Rực rỡ, hừng hực (lửa/tình cảm)
Ví dụ (3)
chìrè炽热de的yángguāng阳光zhàoyào照耀zhe着dàdì大地。
Ánh nắng hừng hực chiếu sáng mặt đất.
Blazing sunlight illuminated the earth.
lúhuǒ炉火fāchū发出le了chì炽hóng红de的guāngmáng光芒。
Lửa lò phát ra ánh sáng đỏ rực.
The furnace fire produced a glowing red light.
nèixīn内心huái怀zhe着chìrè炽热de的àiguó爱国qínggǎn情感。
Trong lòng mang tình cảm yêu nước hừng hực.
Harboring intense patriotic feelings in heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây