痘痘
—
Gợi nhớ
Từ "痘痘" (dòu dòu) mang nghĩa "Mụn trứng cá / Mụn", kết hợp bởi 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá" + 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘). • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mụn trứng cá / Mụn
Ví dụ (3)
脸上长了几颗小痘痘。
Trên mặt mọc vài hạt mụn nhỏ.
A few small pimples grew on the face.
熬夜容易导致脸上冒痘痘。
Thức đêm dễ dẫn đến trên mặt mọc mụn.
Staying up late easily leads to pimples on face.
使用祛痘产品消除痘痘。
Sử dụng sản phẩm trị mụn loại bỏ mụn.
Use acne product to eliminate pimples.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây