ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
痘痘
dòu dòu
Mụn trứng cá / Mụn
Hán việt: đậu đậu
—

Gợi nhớ

Từ "痘痘" (dòu dòu) mang nghĩa "Mụn trứng cá / Mụn", kết hợp bởi 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá" + 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘). • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘).

Thành phần cấu tạo

痘痘
dòu dòu
Mụn trứng cá / Mụn
痘
dòu • đậu
mụn trứng cá
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)
痘
dòu • đậu
mụn trứng cá
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Mụn trứng cá / Mụn
Ví dụ (3)
liǎn脸shàng上zhǎng长le了jǐ几kē颗xiǎo小dòudòu痘痘。
Trên mặt mọc vài hạt mụn nhỏ.
A few small pimples grew on the face.
áoyè熬夜róngyì容易dǎozhì导致liǎn脸shàng上mào冒dòudòu痘痘。
Thức đêm dễ dẫn đến trên mặt mọc mụn.
Staying up late easily leads to pimples on face.
shǐyòng使用qūdòu祛痘chǎnpǐn产品xiāochú消除dòudòu痘痘。
Sử dụng sản phẩm trị mụn loại bỏ mụn.
Use acne product to eliminate pimples.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây