鼬獾
—
Gợi nhớ
Từ "鼬獾" (yòu huān) mang nghĩa "Chồn bạc má", kết hợp bởi 鼬 (yòu - dứu): "Con chồn (động vật họ chồn)" + 獾 (huān - hoan): "Con lửng (động vật họ chồn)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼬: Loài thú nhỏ có hình dáng giống họ nhà chuột (鼠) thường tự do (由) luồn lách săn mồi vào ban đêm chính là con chồn (鼬). • Chữ 獾: Loài thú hoang họ chồn (犭) có khuôn mặt tròn và đôi mắt sắc như chim cú (雚) đào hang sống trong rừng chính là con lửng (獾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼬獾
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chồn bạc má
Ví dụ (3)
树林里偶遇了一只鼬獾。
Trong rừng thưa tình cờ gặp một chú cầy vòi hương.
Encountered a ferret badger in woods.
鼬獾是野外的小型哺乳动物。
Cầy vòi hương là động vật có vú nhỏ hoang dã.
Ferret badger is a small wild mammal.
保护野生鼬獾的生存环境。
Bảo vệ môi trường sinh tồn của cầy vòi hương hoang dã.
Protect living environment of wild ferret badgers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây