保护器
—
Gợi nhớ
Từ "保护器" (bǎo hù qì) nghĩa là "Thiết bị bảo vệ, bộ bảo vệ (điện)", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
保护器
Thiết bị bảo vệ, bộ bảo vệ (điện)
亻
呆
扌
户
口
犬
Phân tích từ 保护器
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị bảo vệ, bộ bảo vệ (điện)
Ví dụ (3)
家里安装了漏电保护器。
Trong nhà đã lắp đặt thiết bị bảo vệ chống rò điện.
Home installed a leakage protector.
过载保护器能防止电器烧坏。
Thiết bị bảo vệ quá tải có thể phòng tránh đồ điện cháy hỏng.
Overload protector prevents electrical appliances from burning.
定期测试保护器的工作状态。
Định kỳ kiểm tra trạng thái làm việc của thiết bị bảo vệ.
Test working status of protector regularly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây