系数
—
Gợi nhớ
Từ "系数" (xì shù) nghĩa là "Hệ số (toán học, kỹ thuật, an toàn)", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
系数
Hệ số (toán học, kỹ thuật, an toàn)
丿
糸
娄
攵
Phân tích từ 系数
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hệ số (toán học, kỹ thuật, an toàn)
Ví dụ (3)
这种材料的安全系数非常高。
Hệ số an toàn của loại vật liệu này cực kỳ cao.
The safety coefficient of this material is very high.
在计算公式中乘以难度系数。
Trong công thức tính toán nhân với hệ số độ khó.
Multiply by difficulty coefficient in calculation formula.
工程师仔细核对了技术系数。
Kỹ sư tỉ mỉ đối chiếu các hệ số kỹ thuật.
Engineer carefully checked technical coefficients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây