五十块
—
Gợi nhớ
Từ "五十块" (wǔ shí kuài) nghĩa là "Năm mươi đồng (tiền)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
五十块
Năm mươi đồng (tiền)
二
𠃌
十
土
夬
Phân tích từ 五十块
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Năm mươi đồng (tiền)
Ví dụ (3)
这本书只要五十块钱。
Cuốn sách này chỉ cần năm mươi đồng.
This book costs only fifty yuan.
钱包里还剩五十块。
Trong ví còn dư năm mươi đồng.
There are still fifty yuan left in the wallet.
我花了五十块买水果。
Tôi đã tiêu năm mươi đồng mua trái cây.
I spent fifty yuan buying fruit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây