險峻
—
Gợi nhớ
Từ "險峻" (xiǎn jùn) mang nghĩa "dốc", kết hợp bởi 險 (xiǎn - hiểm): "nguy hiểm" + 峻 (jùn - tuấn): "Dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 險: Trước sườn núi cao dốc đứng cheo leo (阝), tất cả mọi người đều đồng thanh nhắc nhở nhau (僉) phải cẩn trọng trước nguy hiểm, rủi ro (險). • Chữ 峻: Ngọn núi (山) cao vợi khiến bước chân người đi (夋) phải chững lại vì địa thế hiểm trở, dốc đứng và nghiêm khắc (峻).
Thành phần cấu tạo
險峻
dốc
險
阝
Bộ Phụ
Sườn núi cao dốc đứng cheo leo
僉
Chữ Thiêm
Mọi người cùng đồng thanh nhắc nhở
峻
山
Bộ Sơn
Núi non (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 險峻
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dốc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây