堅韌
—
Gợi nhớ
Từ "堅韌" (jiān rèn) mang nghĩa "sự kiên trì", kết hợp bởi 堅 (jiān - kiên): "kiên cố" + 韌 (rèn - nhận): "dẻo dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堅: Lớp đất sét (土) được nện chặt bởi bàn tay cứng cỏi (臤) sẽ kết khối tạo nên nền móng vô cùng kiên cố, rắn chắc (堅). • Chữ 韌: Tấm da thuộc mềm mại (韋) dù bị lưỡi dao sắc bén (刃) cứa mạnh vào vẫn không hề đứt gãy, biểu thị phẩm chất dẻo dai, bền bỉ và kiên cường (韌).
Thành phần cấu tạo
堅韌
sự kiên trì
堅
臤
Chữ Kiên
Cứng cỏi, bền chắc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
韌
韋
Bộ Vi
Tấm da thuộc đã qua chế biến
刃
Chữ Nhận
Lưỡi dao sắc bén
Phân tích từ 堅韌
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:sự kiên trì
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây