ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
葫蘆
hú lu
bầu
Hán việt: hồ lô
—

Gợi nhớ

Từ "葫蘆" (hú lu) mang nghĩa "bầu", kết hợp bởi 葫 + 蘆 (lú - lô): "cây lau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蘆: Loài cỏ hoang (艹) mọc ken dày bên bờ đầm lầy quanh những chiếc bình gốm cổ (盧) phất phơ bông trắng trong gió thu chính là cây lau, cây sậy (蘆).

Thành phần cấu tạo

葫蘆
hú lu
bầu
葫
hồ
蘆
lú • lô
cây lau
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây, thực vật
盧
Chữ Lô
Chiếc bình gốm cổ nơi bờ đầm / gợi âm đọc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây