ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逍遙
xiāoyáo
vô tư
Hán việt: tiêu diêu
—

Gợi nhớ

Từ "逍遙" (xiāoyáo) mang nghĩa "vô tư", kết hợp bởi 逍 + 遙 (yáo - diêu): "Xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遙: Bước chân (辶) đi mãi theo tiếng hát ngân vang (䍃) về phía chân trời xa xôi, diệu vợi (遙).

Thành phần cấu tạo

逍遙
xiāoyáo
vô tư
逍
tiêu
遙
yáo • diêu
Xa
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)

Phân tích từ 逍遙

Định nghĩa (1)

1
Vs
Nghĩa:vô tư

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây