ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
復甦
fùsū
sự hồi phục
Hán việt: phục tô
—

Gợi nhớ

Từ "復甦" (fùsū) mang nghĩa "sự hồi phục", kết hợp bởi 復 (fù - phục): "khôi phục" + 甦 (sū - tô): "hồi sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 復: Trên con đường dài (彳), con người (𠂉) kiên trì cất bước nối tiếp nhau (夂) đều đặn như mặt trời mọc mỗi ngày (日) để quay trở lại và khôi phục (復). • Chữ 甦: Trải qua biến đổi (更) tưởng chừng đã lụi tàn nhưng mầm sống lại nảy nở (生) vươn lên là hồi sinh, sống lại (甦).

Thành phần cấu tạo

復甦
fùsū
sự hồi phục
復
fù • phục
khôi phục
彳
Bộ Xích
Bước chân đi lại trên con đường dài
𠂉
Bộ Nhân
Dáng người đang bước đi
日
Bộ Nhật
Mặt trời mọc rồi lặn tuần hoàn mỗi ngày
夂
Bộ Truy
Bước chân nối tiếp theo sau
甦
sū • tô
hồi sinh
更
Canh
Đổi / âm đọc (bao góc dưới trái)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:sự hồi phục

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây