博大
—
Gợi nhớ
Từ "博大" (bó dà) mang nghĩa "Rộng lớn, bao la, uyên bác (học thức, tình cảm)", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博大
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rộng lớn, bao la, uyên bác (học thức, tình cảm)
Ví dụ (3)
中华文化博大精深,源远流长。
Văn hóa Trung Hoa rộng lớn sâu sắc và có nguồn gốc lâu đời.
Chinese culture is broad and profound, with a long and enduring history.
母亲的胸怀是博大的,总是包容我们的一切。
Tấm lòng của người mẹ thật bao la, luôn bao dung mọi thứ của chúng ta.
A mother's heart is boundless, always embracing everything about us.
这位学者的学问博大,深受同行尊敬。
Học vấn của vị học giả này vô cùng uyên bác, nhận được sự kính trọng sâu sắc từ các đồng nghiệp.
This scholar possesses vast and profound knowledge and is deeply respected by his peers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây