遥遥
—
Gợi nhớ
Từ "遥遥" (yáo yáo) mang nghĩa "Xa xăm, xa vời, xa lắc", kết hợp bởi 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi" + 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥). • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遥遥
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Xa xăm, xa vời, xa lắc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây