ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哟
yo
nhé, đấy; ôi, này
Hán việt: yêu
丨フ一フフ一ノフ丶
9
HSK 3
Thán từ

Gợi nhớ

Mở miệng (口) bật ra tiếng cảm thán nhẹ nhàng như sợi dây ước hẹn (约) ngân vang cuối câu là trợ từ ngữ khí (哟).

Thành phần cấu tạo

哟
yo
nhé, đấy; ôi, này
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
约
Ước
Hẹn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thán từ / trợ từ
Nghĩa:nhé, đấy; ôi, này
Ví dụ (5)
yō哟,nǐ你zěnme怎么lái来le了?
Này, sao cậu lại đến đây?
Oh, what brings you here?
yō哟,zhè这bú不shì是xiǎomíng小明ma吗?hǎojiǔ好久bú不jiàn见!
Ê, đây chẳng phải là Tiểu Minh sao? Lâu rồi không gặp!
Oh, isn't that Xiaoming? Long time no see!
yō哟,píqi脾气hái还bù不xiǎo小ne呢!
Này, tính khí cũng không nhỏ đâu nhé!
Oh, someone's got quite a temper!
yō哟,wǒ我wàng忘le了dài带qiánbāo钱包chūmén出门!
Ê, tôi ra ngoài mà quên mang ví mất rồi!
Oh no, I forgot to bring my wallet!
yō哟,dàjiā大家kuài快guòlái过来kàn看zhè这gè个!
Này, mọi người mau qua đây xem cái này!
Hey, everyone, come take a look at this!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây