唷
丨フ一丶一フ丶丨フ一一
11
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) tròn xoe thốt lên âm thanh (育) đầy ngạc nhiên khi bắt gặp điều bất ngờ: ôi, ô kìa (唷).
Thành phần cấu tạo
唷
ôi / kìa / ô kìa
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ
Nghĩa:ôi / kìa / ô kìa
Ví dụ (3)
唷,下雪了!
Ôi, tuyết rơi rồi kìa!
Oh, it's snowing!
说话要小心唷。
Nói năng phải cẩn thận đấy nhé.
Be careful what you say!
唷,你怎么也在这儿?
Ơ kìa, sao bạn cũng ở đây thế?
Oh, why are you here too?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây