流涕
—
Gợi nhớ
Từ "流涕" (liú tì) mang nghĩa "Chảy nước mũi, sụt sịt", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 涕 (tì - thế): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 涕: Đứa em nhỏ (弟) tủi thân bật khóc khiến từng giọt nước (氵) tuôn rơi giàn giụa trên gương mặt, nghĩa là nước mắt, nước mũi (涕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流涕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Chảy nước mũi, sụt sịt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây