地雷
—
Gợi nhớ
Từ "地雷" (dìléi) mang nghĩa "Địa lôi, mìn", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 雷 (léi - lôi): "Sấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地雷
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Địa lôi, mìn
Ví dụ (3)
士兵们正在危险的雷区排除地雷。
Các binh sĩ đang rà phá mìn tại bãi mìn nguy hiểm.
The soldiers are clearing landmines in the dangerous minefield.
战争结束后,遗留的地雷依然威胁着当地居民的安全。
Sau khi chiến tranh kết thúc, những quả mìn còn sót lại vẫn đe dọa sự an toàn của cư dân địa phương.
After the war ended, the remaining landmines still threatened the safety of local residents.
他一不小心踩到了地雷。
Anh ta sơ ý giẫm phải mìn.
He accidentally stepped on a landmine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây