丫丫
—
Gợi nhớ
Từ "丫丫" (Yāya) mang nghĩa "Nha Nha / Ya Ya", kết hợp bởi 丫 (yā - nha): "chạc" + 丫 (yā - nha): "chạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丫: Hình ảnh cành cây vươn lên rồi tách đôi thành hai nhánh đối xứng như bím tóc hai bên của bé gái, chỉ chạc cây, ngã ba (丫). • Chữ 丫: Hình ảnh cành cây vươn lên rồi tách đôi thành hai nhánh đối xứng như bím tóc hai bên của bé gái, chỉ chạc cây, ngã ba (丫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丫丫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Nha Nha / Ya Ya
Ví dụ (3)
丫丫今天穿了一件漂亮的新裙子。
Nha Nha hôm nay mặc một chiếc váy mới rất đẹp.
Yaya wore a pretty new dress today.
丫丫,快去洗手准备吃饭。
Nha Nha, mau đi rửa tay chuẩn bị ăn cơm nào.
Yaya, go wash your hands quickly and get ready for dinner.
丫丫画的小兔子栩栩如生,受到了老师的表扬。
Bức tranh chú thỏ con do Nha Nha vẽ trông sống động như thật, được cô giáo khen ngợi.
The little rabbit Yaya drew was so lifelike that she was praised by the teacher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây