无忧
—
Gợi nhớ
Từ "无忧" (wú yōu) mang nghĩa "Không cần lo lắng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无忧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không cần lo lắng
Ví dụ (3)
童年时代是无忧无虑的。
Thời thơ ấu là vô tư lự, không chút lo âu.
Childhood is carefree.
他希望家人能过上无忧的生活。
Anh ấy hy vọng gia đình mình có thể sống một cuộc sống không lo nghĩ.
He hopes his family can live a worry-free life.
退休后,他过着衣食无忧的清闲日子。
Sau khi nghỉ hưu, ông sống những ngày tháng thảnh thơi cơm áo không lo.
After retiring, he lived a leisurely life with no worries about food or clothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây