巍峨
—
Gợi nhớ
Từ "巍峨" (wéi é) mang nghĩa "Nguy nga, hùng vĩ, sừng sững", kết hợp bởi 巍 (wēi - nguy): "Cao lớn" + 峨 (é - nga): "cao sừng sững (núi 峨眉山 / 巍峨)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巍: Núi (山) ngụy (魏) nga cao vút, hùng vĩ uy nghiêm, cao lớn (巍). • Chữ 峨: Ngọn núi lớn (山) hiện lên uy nghiêm trước mắt tôi (我) giữa biển mây bồng bềnh, tạo nên dáng núi cao sừng sững (峨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巍峨
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nguy nga, hùng vĩ, sừng sững
Ví dụ (3)
巍峨的喜马拉雅山脉屹立在地球的屋脊之上。
Dãy núi Himalaya hùng vĩ đứng sừng sững trên nóc nhà của Trái Đất.
The towering Himalayas stand majestically on the roof of the world.
站在巍峨的天安门城楼前,我的自豪感油然而生。
Đứng trước lầu thành Thiên An Môn nguy nga, lòng tự hào của tôi chợt dâng trào.
Standing in front of the majestic Tiananmen Rostrum, a sense of pride welled up inside me.
巍峨的古塔经过千百年的风雨侵蚀,依然完好无损。
Ngôi cổ tháp sừng sững trải qua nghìn năm mưa gió xói mòn, vẫn nguyên vẹn không tổn hại.
After centuries of wind and rain erosion, the towering ancient pagoda remains intact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây