ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乾坤
qián kūn
Càn khôn, trời đất, vũ trụ
Hán việt: càn khôn
—

Gợi nhớ

Từ "乾坤" (qián kūn) mang nghĩa "Càn khôn, trời đất, vũ trụ", kết hợp bởi 乾 (gān / qián - càn): "khô" + 坤 (kūn - khôn): "đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乾: Ánh mặt trời buổi sớm (龺) tỏa hơi ấm làm bốc hơi hết sương mù (乞), hong cho vạn vật dưới bầu trời Càn trở nên khô ráo (乾). • Chữ 坤: Mảnh đất đai màu mỡ (土) trải dài mở rộng khắp bốn phương (申) ứng với quẻ Khôn trong Kinh Dịch biểu trưng cho đất, phần âm (坤).

Thành phần cấu tạo

乾坤
qián kūn
Càn khôn, trời đất, vũ trụ
乾
gān / qián • càn
khô
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc (bên trái)
乞
Khất
Xin, cầu xin (bên phải)
坤
kūn • khôn
đất
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
申
Thân
Xin / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Càn khôn, trời đất, vũ trụ
Ví dụ (3)
tā他de的gǎigé改革jǔcuò举措niǔzhuǎn扭转le了qiánkūn乾坤。
Các biện pháp cải cách của ông đã xoay chuyển càn khôn.
His reform measures turned the whole situation around.
yǔzhòu宇宙qiánkūn乾坤,àomiàowúqióng奥妙无穷。
Càn khôn vũ trụ, huyền diệu khôn cùng.
The universe of heaven and earth holds infinite mysteries.
xìjù戏剧wǔtái舞台shàng上bāoróng包容le了tiāndì天地qiánkūn乾坤。
Trên sân khấu kịch bao dung cả càn khôn trời đất.
The theatrical stage encompasses the entire universe of heaven and earth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây