齐心
—
Gợi nhớ
Từ "齐心" (qí xīn) mang nghĩa "làm việc cùng nhau, đồng lòng", kết hợp bởi 齐 (qí - tề): "đều" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 齐心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm việc cùng nhau, đồng lòng
Ví dụ (3)
只要大家齐心,就没有克服不了的困难。
Chỉ cần mọi người đồng lòng, không có khó khăn nào là không khắc phục được.
As long as everyone works together with one heart, there is no difficulty that cannot be overcome.
队员们齐心协力赢得了这场比赛。
Các thành viên trong đội đã đồng tâm hiệp lực giành chiến thắng trong trận đấu này.
The team members pulled together and won the match.
大家齐心办好事,社区变得更美了。
Mọi người đồng lòng làm việc tốt, cộng đồng đã trở nên đẹp đẽ hơn.
With everyone uniting to do good deeds, the community has become more beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây