钗
ノ一一一丨フ丶丶
8
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Thanh kim loại quý (钅) được uốn thành hình hai nhánh đan chéo (叉) dùng để cài lên mái tóc người phụ nữ chính là chiếc trâm, kẹp tóc (钗).
Thành phần cấu tạo
钗
cái kẹp tóc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
叉
Xoa
Ngã / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái kẹp tóc
Ví dụ (5)
她头上插着一支美丽的翠钗。
Trên đầu cô ấy cài một chiếc kẹp tóc bằng ngọc bích xinh đẹp.
She wore a beautiful jade hairpin in her hair.
这支玉钗是她祖母传下来的古董。
Chiếc kẹp tóc bằng ngọc này là món đồ cổ do bà nội cô ấy truyền lại.
This jade hairpin is an antique handed down from her grandmother.
他送给她一支精致的银钗作为生日礼物。
Anh ấy tặng cô một chiếc kẹp tóc bằng bạc tinh xảo làm quà sinh nhật.
He gave her an exquisite silver hairpin as a birthday present.
这家店卖很多传统的发钗。
Cửa hàng này bán rất nhiều loại kẹp tóc truyền thống.
This shop sells many traditional hairpins.
在古代,钗经常被用作定情信物。
Thời cổ đại, kẹp tóc thường được dùng làm vật đính ước.
In ancient times, hairpins were often used as tokens of love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây