卯足
—
Gợi nhớ
Từ "卯足" (mǎo zú) nghĩa là "Dồn hết, gom đủ, chuẩn bị đầy đủ", ghép bởi: 卯 (mǎo): chi thứ tư + 足 (zú): Chân.
Thành phần cấu tạo
卯足
Dồn hết, gom đủ, chuẩn bị đầy đủ
卯
足
Phân tích từ 卯足
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dồn hết, gom đủ, chuẩn bị đầy đủ
Ví dụ (3)
拔河比赛中,大家都卯足了劲往后拉。
Trong cuộc thi kéo co, mọi người đều dốc hết sức kéo về phía sau.
In the tug-of-war match, everyone mustered all their strength and pulled backward.
为了这次期末考试,他卯足了劲复习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ lần này, cậu ấy đã dồn hết sức lực ôn tập.
He went all out reviewing for this final exam.
运动员在起跑线上卯足了力气准备冲刺。
Vận động viên tại vạch xuất phát đã dồn hết sức lực chuẩn bị bứt tốc.
The athletes mustered all their strength at the starting line, ready to sprint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây