另行
—
Gợi nhớ
Từ "另行" (lìng xíng) mang nghĩa "Riêng", kết hợp bởi 另 (lìng - lánh): "Khác" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 另: Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 另行
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Riêng
Ví dụ (3)
会议的时间和地点将另行通知。
Thời gian và địa điểm của cuộc họp sẽ được thông báo sau (thông báo riêng).
The time and venue of the meeting will be announced separately.
这个问题我们需要另行讨论,今天先不谈。
Vấn đề này chúng ta cần phải thảo luận riêng, hôm nay tạm thời không bàn tới.
We need to discuss this issue separately; let's leave it aside for today.
如果你不同意这个方案,我们可以另行制定计划。
Nếu bạn không đồng ý với phương án này, chúng ta có thể lập kế hoạch khác.
If you don't agree with this proposal, we can draw up another plan separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây