利己
—
Gợi nhớ
Từ "利己" (lì jǐ) mang nghĩa "Ích kỷ", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 己 (jǐ - kỷ): "Bản thân mình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 己: Hình sợi dây uốn cong theo khuôn mẫu nhất định để mỗi người tự soi chiếu và ghi nhớ chính bản thân mình (己).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利己
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ích kỷ
Ví dụ (3)
极端的利己主义者很难交到真心的朋友。
Kẻ theo chủ nghĩa vị kỷ cực đoan rất khó kết giao được người bạn chân thành.
It is hard for an extreme egoist to make true friends.
他的行为纯粹是利己的,根本不考虑集体的利益。
Hành vi của anh ta hoàn toàn là ích kỷ, căn bản không cân nhắc tới lợi ích của tập thể.
His behavior is purely self-serving, with no regard whatsoever for the collective interest.
人不能只做利己的事情,也要学会为他人奉献。
Con người không thể chỉ làm những việc có lợi cho bản thân, mà cũng cần học cách cống hiến vì người khác.
One should not only do things that benefit oneself, but also learn to dedicate oneself to others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây