赫赫
—
Gợi nhớ
Từ "赫赫" (hè hè) mang nghĩa "lừng lẫy, hiển hách", kết hợp bởi 赫 (hè - hách): "Chói lọi" + 赫 (hè - hách): "Chói lọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫). • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赫赫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lừng lẫy, hiển hách
Ví dụ (3)
这位将军在战场上立下了赫赫战功。
Vị tướng này đã lập nên những chiến công hiển hách trên chiến trường.
This general achieved illustrious military exploits on the battlefield.
该家族在历史上有着赫赫声名。
Gia tộc này có danh tiếng lừng lẫy trong lịch sử.
The family had an illustrious reputation in history.
这一赫赫成果让团队获得了国家级奖项。
Thành quả lừng lẫy này đã giúp cả đội giành được giải thưởng cấp quốc gia.
This remarkable achievement earned the team a national-level award.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây