搓揉
—
Gợi nhớ
Từ "搓揉" (cuō róu) mang nghĩa "Vò, chà xát, xoa bóp", kết hợp bởi 搓 (cuō - tha): "xoa" + 揉 (róu - nhu): "Bóp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搓: Hai bàn tay (扌) đặt so le nhau (差) rồi chà xát qua lại nhiều lần để vò quần áo hoặc xoa ấm đôi tay (搓). • Chữ 揉: Dùng bàn tay (扌) nắn bóp thật mềm mại, dịu dàng (柔) lên chỗ đau mỏi để xoa bóp, nhào nặn (揉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搓揉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vò, chà xát, xoa bóp
Ví dụ (3)
洗衣服前,先用肥皂在脏的地方搓揉几下。
Trước khi giặt quần áo, trước tiên dùng xà phòng chà xát vài cái lên chỗ bẩn.
Before washing the clothes, rub the dirty spots a few times with soap first.
医生建议涂抹药膏后轻轻搓揉患部以促进吸收。
Bác sĩ kiến nghị sau khi thoa thuốc mỡ thì nhẹ nhàng xoa bóp vùng bị đau để thúc đẩy hấp thụ.
The doctor advised gently rubbing the affected area after applying the ointment to promote absorption.
他感到眼睛疲劳,忍不住用手搓揉双眼。
Cậu ấy cảm thấy mắt mệt mỏi, không nhịn được lấy tay chà xát hai mắt.
Feeling eye strain, he couldn't help rubbing his eyes with his hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây