按理
—
Gợi nhớ
Từ "按理" (àn lǐ) mang nghĩa "Theo lý mà nói, lẽ ra", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 按理
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Theo lý mà nói, lẽ ra
Ví dụ (3)
按理说,他今天应该已经到了。
Lẽ ra, hôm nay anh ấy phải đến nơi rồi mới đúng.
Logically speaking, he should have arrived today.
这件事按理不该由你来负责。
Việc này theo lý mà nói không nên do bạn chịu trách nhiệm.
By rights, you shouldn't be the one held responsible for this matter.
按理说,这个季节应该天气很暖和了。
Theo lý thì mùa này thời tiết đáng lẽ phải rất ấm áp rồi.
Normally, the weather should be quite warm in this season.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây