世间
—
Gợi nhớ
Từ "世间" (shìjiān) mang nghĩa "trần tục", kết hợp bởi 世 (shì - thế): "thế giới" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 世间
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trần tục
Ví dụ (3)
世间万物都有其生存的法则。
Vạn vật trên thế gian đều có quy luật sinh tồn của riêng mình.
All things in the world have their own laws of survival.
母爱是世间最伟大的力量之一。
Tình mẫu tử là một trong những sức mạnh vĩ đại nhất thế gian.
Maternal love is one of the greatest forces in the world.
他早已看破红尘,不再关心世间的恩怨情仇。
Anh ấy từ lâu đã nhìn thấu hồng trần, không còn quan tâm đến những ân oán tình thù của thế gian nữa.
He had long seen through the vanities of the mortal world and no longer cared about worldly grudges and passions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây