ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冥想
míngxiǎng
thiền định (suy tưởng, tịnh tâm)
Hán việt: minh tưởng
—

Gợi nhớ

Từ "冥想" (míngxiǎng) mang nghĩa "thiền định (suy tưởng, tịnh tâm)", kết hợp bởi 冥 (míng - minh): "Tối tăm" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冥: Màn đêm trùm kín phía trên (冖) che khuất mặt trời (日) suốt sáu canh giờ (六), khiến không gian trở nên tối tăm, u ám (冥). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).

Thành phần cấu tạo

冥想
míngxiǎng
thiền định (suy tưởng, tịnh tâm)
冥
míng • minh
Tối tăm
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (ở giữa)
六
Chữ Lục
số sáu, sáu (phía dưới)
想
xiǎng • tưởng
nghĩ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Nội động từ
Nghĩa:thiền định (suy tưởng, tịnh tâm)
Ví dụ (3)
qīngchén清晨shì是jìnxíng进行míngxiǎng冥想yǐ以kāishǐ开始xīn新yìtiān一天de的zuìjiā最佳shíjiān时间。
Sáng sớm là khoảng thời gian tốt nhất để thực hiện thiền định bắt đầu một ngày mới.
Early morning is the best time to meditate to start a new day.
jīngcháng经常jìnxíng进行míngxiǎng冥想yǒuzhùyú有助于zēngqiáng增强dànǎo大脑zhuānzhù专注lì力hé和kòngzhì控制qíngxù情绪。
Thường xuyên thiền định có tác dụng giúp tăng cường sự tập trung của não bộ và kiểm soát cảm xúc.
Regular meditation helps enhance brain focus and control emotions.
tā她zài在yújiā瑜伽diàn垫shàng上jìngzuò静坐,tōngguò通过míngxiǎng冥想lái来fàngsōng放松jǐnbēng紧绷de的shénjīng神经。
Cô ấy ngồi im trên thảm tập yoga, thư giãn các dây thần kinh đang căng thẳng bằng cách thiền định.
She sat quietly on the yoga mat, relaxing her tense nerves through meditation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây