ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俱全
jùquán
đầy đủ mọi thứ, đủ cả
Hán việt: cụ toàn
—

Gợi nhớ

Từ "俱全" (jùquán) mang nghĩa "đầy đủ mọi thứ, đủ cả", kết hợp bởi 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).

Thành phần cấu tạo

俱全
jùquán
đầy đủ mọi thứ, đủ cả
俱
jù • câu
Tất cả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
具
Chữ Cụ
sở hữu, trang bị / âm đọc (bên phải)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái làm vị ngữ
Nghĩa:đầy đủ mọi thứ, đủ cả
Ví dụ (3)
zhè这jiā家chāoshì超市shāngpǐn商品zhǒnglèi种类fánduō繁多,yàngyàng样样jùquán俱全。
Siêu thị này có chủng loại hàng hóa phong phú, thứ gì cũng có đủ.
This supermarket has a wide variety of goods, with everything you could possibly need.
zhèlǐ这里de的yóulè游乐shèshī设施yìyīngjùquán一应俱全,fēicháng非常shìhé适合dài带háizi孩子lái来wán玩。
Các thiết bị giải trí ở đây đều có đầy đủ, rất thích hợp để đưa trẻ em đến chơi.
The amusement facilities here are fully equipped, making it very suitable for bringing children to play.
zhè这tào套gōngyù公寓jiājù家具jùquán俱全,nǐ你kěyǐ可以līnbāo拎包rùzhù入住。
Căn hộ này nội thất đầy đủ, bạn có thể xách vali vào ở ngay.
This apartment comes fully furnished, so you can move right in with just your bags.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây