俱全
—
Gợi nhớ
Từ "俱全" (jùquán) mang nghĩa "đầy đủ mọi thứ, đủ cả", kết hợp bởi 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俱全
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái làm vị ngữ
Nghĩa:đầy đủ mọi thứ, đủ cả
Ví dụ (3)
这家超市商品种类繁多,样样俱全。
Siêu thị này có chủng loại hàng hóa phong phú, thứ gì cũng có đủ.
This supermarket has a wide variety of goods, with everything you could possibly need.
这里的游乐设施一应俱全,非常适合带孩子来玩。
Các thiết bị giải trí ở đây đều có đầy đủ, rất thích hợp để đưa trẻ em đến chơi.
The amusement facilities here are fully equipped, making it very suitable for bringing children to play.
这套公寓家具俱全,你可以拎包入住。
Căn hộ này nội thất đầy đủ, bạn có thể xách vali vào ở ngay.
This apartment comes fully furnished, so you can move right in with just your bags.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây